Vải sợi bazan chịu nhiệt cao

Chi tiết sản phẩm
1. Khả năng chịu nhiệt độ khắc nghiệt
Không giống như sợi thủy tinh bị giảm độ bền ở nhiệt độ cao, sợi bazan duy trì được tính toàn vẹn cấu trúc. Nó không bắt lửa và hoạt động đáng tin cậy từ nhiệt độ cực thấp đến nhiệt độ ổn định lên đến 700℃.
2. Khả năng chống ăn mòn và hóa chất vượt trội
Có khả năng chống chịu cao với axit, kiềm và muối. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho ứng dụng hàng hải và gia cố ngầm dưới lòng đất, nơi độ ẩm và hóa chất có thể làm hư hỏng các loại sợi khác.
3. Thân thiện với môi trường & An toàn
-
Có thể tái chế 100%: Được làm từ đá núi lửa đơn thành phần.
-
Không độc hại: Không có khí độc hại thoát ra trong quá trình tiếp xúc với lửa.
-
Thân thiện với người dùng: Giảm đáng kể tình trạng kích ứng da so với sợi thủy tinh truyền thống.
4. Độ bền kéo cao
Với độ bền kéo vượt trội so với sợi thủy tinh E và gần bằng sợi carbon, nó cung cấp khả năng gia cường tuyệt vời cho vật liệu composite, dụng cụ thể thao và xây dựng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM
| Phong cách | Sợi gia cường | Dệt | Số lượng sợi (10mm) | Cân nặng | Cân nặng | Chiều rộng | ||
| Biến dạng | Sợi ngang | Biến dạng | Biến dạng | g/m2 | mm | cm | ||
| BH-A-110 | 90Tex | 90Tex | Đơn giản | 6 | 6 | 110 | 0,10 | 100 |
| BH-A-145 | 90Tex | 90Tex | Đơn giản | 8 | 8 | 145 | 0.13 | 100 |
| BH-B-145 | 90Tex | 90Tex | Vải chéo | 8 | 8 | 145 | 0.13 | 100 |
| BH-A-200 | 110Tex | 110Tex | Đơn giản | 9 | 9 | 200 | 0,18 | 100 |
| BH-B-200 | 110Tex | 110Tex | Vải chéo | 9 | 9 | 200 | 0,18 | 100 |
| BH-A-200 | 132Tex | 132Tex | Đơn giản | 8 | 7 | 200 | 0,18 | 100 |
| BH-B-200 | 132Tex | 132Tex | Vải chéo | 8 | 7 | 200 | 0,18 | 100 |
| BH-A-300 | 300Tex | 300Tex | Đơn giản | 5 | 5 | 300 | 0,25 | 100 |
| BH-B-300 | 300Tex | 300Tex | Vải chéo | 5 | 5 | 300 | 0,25 | 100 |
| BH-A-360 | 300Tex | 300Tex | Đơn giản | 6 | 6 | 360 | 0,30 | 100 |
| BH-B-360 | 300Tex | 300Tex | Vải chéo | 6 | 6 | 360 | 0,30 | 100 |
| BH-B-420 | 300Tex | 300Tex | Vải chéo | 7 | 7 | 420 | 0,35 | 100 |
| BH-A-480 | 800Tex | 800Tex | Đơn giản | 3 | 3 | 480 | 0,46 | 100 |
| BH-A-600 | 800Tex | 800Tex | Đơn giản | 4 | 3.5 | 600 | 0,48 | 100 |
| BH-A-800 | 800Tex | 800Tex | Đơn giản | 5 | 5 | 800 | 0,50 | 100 |
| BH-A-145 | 90Tex | 90Tex | Đơn giản | 8 | 8 | 145 | 0.13 | 100 |
| BH-B-145 | 90Tex | 90Tex | Vải chéo | 8 | 8 | 145 | 0.13 | 100 |
ỨNG DỤNG
Vải sợi bazan được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm: Vật liệu composite: Vải sợi bazan thường được sử dụng làm cốt thép trong vật liệu composite, mang lại độ bền và độ chắc chắn. Nó được sử dụng trong sản xuất các bộ phận ô tô, linh kiện hàng hải, dụng cụ thể thao và vật liệu xây dựng. Cách nhiệt: Vải sợi bazan được sử dụng để cách nhiệt trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ cao. Nó được sử dụng trong tấm chắn nhiệt, màn chắn lửa và các rào chắn bảo vệ khác. Cách điện: Vải sợi bazan cũng có thể được sử dụng làm vật liệu cách điện trong các ứng dụng cần giảm thiểu độ dẫn điện. Kỹ thuật dân dụng: Vải sợi bazan được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật dân dụng như gia cường kết cấu bê tông, cung cấp thêm độ bền và độ chắc chắn.




