Vải sợi bazan chịu nhiệt độ cao, vải dệt từ sợi bazan dùng trong vật liệu xây dựng.
Giới thiệu sản phẩm

Vải sợi bazan
2. Khả năng chịu nhiệt: Sợi bazan có đặc tính chịu nhiệt tuyệt vời, cho phép vải chịu được nhiệt độ cao mà không bị hư hỏng đáng kể.
3. Khả năng kháng hóa chất: Sợi bazan có khả năng kháng nhiều loại hóa chất, giúp loại vải này phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường ăn mòn.
4. Trọng lượng nhẹ: Vải sợi bazan nhẹ hơn so với các vật liệu gia cường truyền thống như thép, góp phần giảm trọng lượng của các cấu trúc composite.
5. Độ bền: Vải có độ bền cao và tuổi thọ dài, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi cao.


| Phong cách | Sợi gia cường | Dệt | Số lượng sợi (10mm) | Cân nặng | Cân nặng | Chiều rộng | ||
| Biến dạng | Sợi ngang | Biến dạng | Biến dạng | g/m2 | mm | cm | ||
| BH-A-110 | 90Tex | 90Tex | Đơn giản | 6 | 6 | 110 | 0,10 | 100 |
| BH-A-145 | 90Tex | 90Tex | Đơn giản | 8 | 8 | 145 | 0.13 | 100 |
| BH-B-145 | 90Tex | 90Tex | Vải chéo | 8 | 8 | 145 | 0.13 | 100 |
| BH-A-200 | 110Tex | 110Tex | Đơn giản | 9 | 9 | 200 | 0,18 | 100 |
| BH-B-200 | 110Tex | 110Tex | Vải chéo | 9 | 9 | 200 | 0,18 | 100 |
| BH-A-200 | 132Tex | 132Tex | Đơn giản | 8 | 7 | 200 | 0,18 | 100 |
| BH-B-200 | 132Tex | 132Tex | Vải chéo | 8 | 7 | 200 | 0,18 | 100 |
| BH-A-300 | 300Tex | 300Tex | Đơn giản | 5 | 5 | 300 | 0,25 | 100 |
| BH-B-300 | 300Tex | 300Tex | Vải chéo | 5 | 5 | 300 | 0,25 | 100 |
| BH-A-360 | 300Tex | 300Tex | Đơn giản | 6 | 6 | 360 | 0,30 | 100 |
| BH-B-360 | 300Tex | 300Tex | Vải chéo | 6 | 6 | 360 | 0,30 | 100 |
| BH-B-420 | 300Tex | 300Tex | Vải chéo | 7 | 7 | 420 | 0,35 | 100 |
| BH-A-480 | 800Tex | 800Tex | Đơn giản | 3 | 3 | 480 | 0,46 | 100 |
| BH-A-600 | 800Tex | 800Tex | Đơn giản | 4 | 3.5 | 600 | 0,48 | 100 |
| BH-A-800 | 800Tex | 800Tex | Đơn giản | 5 | 5 | 800 | 0,50 | 100 |
| BH-A-145 | 90Tex | 90Tex | Đơn giản | 8 | 8 | 145 | 0.13 | 100 |
| BH-B-145 | 90Tex | 90Tex | Vải chéo | 8 | 8 | 145 | 0.13 | 100 |

Ứng dụng
1. Xây dựng và Cơ sở hạ tầng: Vải sợi bazan được sử dụng trong ngành xây dựng để gia cường các kết cấu bê tông, chẳng hạn như dầm, cột và tấm. Nó giúp tăng cường độ bền, độ chắc chắn và khả năng chống nứt của các vật liệu composite được sử dụng trong xây dựng.
2. Ngành hàng hải và ngoài khơi: Loại vải này được ứng dụng trong ngành hàng hải và ngoài khơi để gia cường thân tàu, boong tàu và các bộ phận kết cấu khác. Nó cung cấp độ bền tuyệt vời, khả năng chống ăn mòn và độ bền cao trong môi trường biển khắc nghiệt.
3. Ngành ô tô và vận tải: Vải sợi bazan được sử dụng trong ngành ô tô để gia cường các bộ phận composite, chẳng hạn như thân xe, các bộ phận nội thất và các bộ phận gia cường kết cấu. Nó giúp giảm trọng lượng của xe trong khi vẫn duy trì độ bền và khả năng chống va đập.
4. Hàng không vũ trụ và quốc phòng: Loại vải này được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ và quốc phòng để sản xuất các bộ phận máy bay, vỏ tên lửa và các cấu trúc bảo vệ. Nó có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao và khả năng chịu nhiệt và hóa chất tuyệt vời.
5. Thể thao và Giải trí: Vải sợi bazan được sử dụng trong sản xuất các mặt hàng thể thao, chẳng hạn như xe đạp, vợt tennis và mũ bảo hiểm. Nó cung cấp khả năng gia cường nhẹ, độ bền và khả năng chống va đập để cải thiện hiệu suất và độ an toàn.






